GIÁ


-
Lọc theo:
  • -Tốc độ in: 5 IPS
  • -Độ phân giải: 300 dpi
  • -Bề rộng in được: 104 mm
  • -Bộ nhớ: 8MB Flash /16MB SDram
  • -Giao tiếp: USB, RS 232, Ethernet
  • -Tốc độ in: 4IPS
  • -Độ phân giải: 300 dpi
  • -Bề rộng in được: 168 mm
  • -Bộ nhớ: 4MB Flash (2MB for user storage) / 16MB SDRAM
  • -Giao tiếp: USB, RS 232, Ethernet
  • -Tốc độ in: 7 IPS
  • -Độ phân giải: 203 dpi
  • -Bề rộng in được: 104 mm
  • -Bộ nhớ: 8MB Flash /16MB SDram
  • -Giao tiếp: USB, RS 232, Ethernet
  • -Tốc độ in: 2 IPS - 6 IPS
  • -Độ phân giải: 300 dpi
  • -Bề rộng in được: 104 mm
  • -Bộ nhớ: 16 MB SDRAM, 4 MB Flash
  • -Giao tiếp: COM/ USB/ Ethernet/ CF card socket
  • -Tốc độ in: 4 IPS
  • -Độ phân giải: 300 dpi
  • -Bề rộng in được: 104 mm
  • -Bộ nhớ: 8MB Flash /16MB SDram
  • -Giao tiếp: USB, RS 232, Ethernet
  • -Tốc độ in: 6 IPS
  • -Độ phân giải: 203 dpi
  • -Bề rộng in được: 104 mm
  • -Bộ nhớ: 8MB Flash /16MB SDram
  • -Giao tiếp: USB, RS 232, Ethernet
  • -Tốc độ in: 3 IPS
  • -Độ phân giải: 600 dpi
  • -Bề rộng in được: 105.7 mm
  • -Bộ nhớ: 128MB Flash /32MB SDram
  • -Giao tiếp: USB/RS 232/Parallel/Ethernet
  • -Tốc độ in: 4 IPS
  • -Độ phân giải: 300 dpi
  • -Bề rộng in được: 105.7 mm
  • -Bộ nhớ: 8MB Flash /16MB SDram
  • -Giao tiếp: USB/Serial
  • - Phương pháp in: In truyền nhiệt/ in truyền nhiệt trực tiếp
  • - Độ phân giải: 203 dpi (8 dot/mm)
  • - Tốc độ in tối đa: 4 IPS (102 mm) /second
  • - Bộ nhớ: 8MB Flash, SDRAM 16 MB
  • - Giao tiếp: USB Device ( B-type)
  • -Tốc độ in: 5 IPS
  • -Độ phân giải: 203 dpi
  • -Bề rộng in được: 108 mm
  • -Bộ nhớ: 8MB Flash /16MB SDram
  • -Giao tiếp: USB
  • -Tốc độ in: 4 IPS
  • -Độ phân giải: 600 dpi
  • -Bề rộng in được: 104 mm(4.09”)
  • -Bộ nhớ: 8 MB Flash, 32 MB SD RAM
  • -Giao tiếp: RS232, USB, Centronics
  • -PS/2, Internal Ethernet print server