GIÁ


-
Lọc theo:
  • Intel SSD OPTANE 32GB
  • - Dung lượng: 32GB
  • - Kích thước: M.2 22 x 80mm
  • - Giao diện: PCIe NVMe 3.0 x2
  • - Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 1350/290 MB/s
  • - Đọc / Ghi ngẫu nhiên: 240000 IOPs / 65000 IOPs
  • - Tuổi thọ: 1.6 triệu giờ
  • - Điện năng tiêu thụ: 3.5W
  • Intel Core i9-9900K
  • - Socket: LGA1151 (Coffee Lake)
  • - Số nhân/luồng: 8/16
  • - Tần số cơ bản/Turbo: 3.6/5.0 GHz
  • - Bộ nhớ đệm: 16MB
  • - Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
  • - Bus ram hỗ trợ: DDR4 2666MHz
  • - Mức tiêu thụ điện: 95W
  • CPU Intel Xeon Gold 5120 2.2G, 14C/28T, 10.4GT/s, 19M Cache, Turbo, HT (105W) DDR4-2400 CK
  • Intel Xeon Gold 5118 2.3G, 12C/24T, 10.4GT/s, 16M Cache, Turbo, HT (105W) DDR4-2400 CK
  • CPU Intel Xeon Silver 4116 2.1G, 12C/24T, 9.6GT/s, 16M Cache, Turbo, HT (85W) DDR4-2400 CK
  • CPU Intel Xeon Silver 4114 2.2G, 10C/20T, 9.6GT/s, 14M Cache, Turbo, HT (85W) DDR4-2400 CK
  • CPU Intel Xeon Silver 4110 2.1G, 8C/16T, 9.6GT/s, 11M Cache, Turbo, HT (85W) DDR4-2400 CK
  • CPU Intel Xeon Bronze 3106 1.7G, 8C/8T, 9.6GT/s, 11M Cache, No Turbo, No HT (85W) DDR4-2133 CK
  • CPU Intel Xeon E5-2630 v4 2.2GHz,25M Cache,8.0 GT/s QPI,Turbo,HT,8C/16T (85W) Max Mem 2133MHz,processor only,Cust Kit
  • Intel Xeon E5-2620 v4 2.1GHz,20M Cache,8.0GT/s QPI,Turbo,HT,8C/16T (85W) Max Mem 2133MHz, processor only,Cust Kit
  • Intel Xeon E5-2609 v4 1.7GHz,20M Cache,6.4GT/s QPI,8C/8T (85W) Max Mem 1866MHz,processor only,Cust Kit
  • Tên thương hiệu HP
  • Mã HP
  • Mã sản phẩm K4T75AA
  • Trọng lượng 1 pounds
  • Kích thước L x W x H 5.98 x 0.71 x 2.72 inches
  • Intel Ethernet I350-T2 2-Port 1Gb NIC
  • Intel Ethernet I210-T1 GbE NIC
  • Intel Ethernet I350-T4 4-Port 1Gb NIC
  • Intel Ethernet I350-T2 2-Port 1Gb NIC
  • Kích cỡ : 2.5"
  • SATA 6Gb/s, 3D1, TLC
  • Chuyên dụng cho sever
  • VIBRATION - OPERATING : 2.17 GRMS
  • VIBRATION - NON-OPERATING : 3.13 GRMS
  • SHOCK (OPERTING AND NON-OPERATING) : 1000 G/0.5 msec
  • OPERTING TEMPERATURE RANGE : 0°C to 70°C
  • ENDURANCE RATING (LIFETIME WRITES) : 7.64 PBW
  • MEAN TIME BETWEEN FAILURES (MTBF) : 2 million hours
  • UNCORRECTABLE BIT ERROR RATE (UBER) : 1 sector per 10^17 bits read
  • FORM FACTOR : 2.5" 7mm
  • INTERFACE : SATA 3.0 6Gb/s
  • Intel SSD 256GB 2.5" (Intel)
  • Intel SSD 256GB 2.5" (Intel)
  • Intel SSD 256Gb 540s 2.5 ‘’ Read 560 Mb/s Write 480 Mb/s