GIÁ


-
Lọc theo:
  • -Tốc độ in: 4 IPS
  • -Độ phân giải: 600 dpi
  • -Bề rộng in được: 104 mm(4.09”)
  • -Bộ nhớ: 8 MB Flash, 32 MB SD RAM
  • -Giao tiếp: RS232, USB, Centronics
  • -PS/2, Internal Ethernet print server
  • -Tốc độ in: 8 IPS
  • -Độ phân giải: 300 dpi
  • -Bề rộng in được: 104 mm(4.09”)
  • -Bộ nhớ: 8 MB Flash, 32 MB SD RAM
  • -Giao tiếp: RS232, USB, Centronics
  • -PS/2, Internal Ethernet print server
  • -Tốc độ in: 12 IPSN Phân giải 203 dpi
  • -Bề rộng in được: 104 mm(4.09”)
  • -Bộ nhớ: 8 MB FLASH, 32 MB DRAM
  • -Giao tiếp: Parallel, Serial, USB,PS/2
  • -keyboard interface Internal
  • -Ethernet Print Server
  • -Tốc độ in: 8 IPS
  • -Độ phân giải: 203 dpi
  • -Bề rộng in được: 108 mm(4.25”)
  • -Bộ nhớ: 4 MB Flash, 8 MB SD RAM
  • -Giao tiếp: RS232, USB, Centronics
  • -Tốc độ in: 4 IPS. Độ phân giải: 300 dpi
  • -Bề rộng in được: 104 mm(4.09”)
  • -Bộ nhớ: 8 MBDRAM, 4 MB FLASH
  • -Giao tiếp: USB, Option Card RS232
  • -Tốc độ in: 6 IPS. Độ phân giải: 203 dpi
  • -Bề rộng in được: 104 mm(4.09”)
  • -Bộ nhớ: 8 MBDRAM, 4 MB FLASH
  • -Giao tiếp: USB, Option Card RS232
  • -Tốc độ in: 5 IPS. Độ phân giải: 203 dpi
  • -Bề rộng in được: 108 mm (4.25”)
  • -Tốc độ in : 127 mm (5”)
  • -Bộ nhớ: 8 MBDRAM, 4 MB FLASH
  • -Giao tiếp: Parallel, USB, Serial