GIÁ


-
Lọc theo:
  • - Applied Models DS1817+, DS1517+ ,DS918+, DS718+, DS1817, DS1517 ,NVR1218
  • - Tương thích ổ cứng :3.5" SATA HDD ; 2.5" SATA HDD ;2.5" SATA SSD
  • - Dung lượng nội bộ tối đa: 60 TB (12 TB ổ x 5) (Dung lượng có thể khác nhau tùy theo loại RAID
  • - CPU Intel Celeron J3455 Quad Core 1.5 GHz (turbo to 2.3 GHz),
  • - 4GB RAM DDR3L (up to 8GB)
  • - ổ cứng tương thích : Ổ cứng 3,5 "SATA , Ổ cứng 2.5" HDD và SSD, M.2 NVMe 2280 SSD
  • - Hỗ trợ loại RAID :Synology Hybrid RAID; JBOD RAID 0; RAID 1; RAID 5; RAID 6; RAID 10
  • - Cổng kết nối: x2 LAN RJ-45 1GbE, x2 cổng usb 3.0 ,x1 Cổng ESATA
  • - RS3618xs có kích cỡ 2U, được trang bị bộ xử lý 4 lõi Intel Xeon D-1521 và bộ nhớ RAM ECC UDIMM DDR4 8GB, có khả năng nâng cấp lên 64GB
  • - thông lượng đọc tuần tự trên 3.900 MB/s
  • - NAS 12 Khay ổ cứng, có thể mở rộng lên 36 Khay
  • Ổ cứng NAS Synology DS218+ thiết bị xử lý Mô hình CPU Intel Celeron J3355 Dual Core 2.0 GHz (turbo to 2.5 GHz) 64-bit 1,4 GHz Công cụ mã hóa phần cứng Công cụ chuyển mã phần cứng 10-bit H.264 (AVC), H.265 (HEVC), MPEG-2 và VC-1; độ phân giải tối đa: 4K (4096 x 2160); số khung hình tối đa mỗi giây (IPS): 30
  • - Bộ nhớ hệ thống 2 GB DDR3L
  • Các ổ cứng lưu trữ có 2 Loại tương thích
  • - Ổ cứng 3,5 "SATA
  • - Ổ cứng SATA 2.5 "(với tùy chọn 2.5" Disk Holder)
  • - SATA 2.5 "SSD (với tùy chọn 2.5" Disk Holder)
  • Bộ nhớ đệm mở rộng lên tới 6 GB (2 GB + 4 GB)
  • Tổng dụng lượng tối đa 24 TB (12 TB ổ x 2) (Dung lượng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại RAID)
  • - CPU: Intel Atom C25382 64-bit
  • - Memory: 2 GB DDR3
  • - Loại HDD/SSD tương thích: 3.5” or 2.5” SATA HDD, SATA SSD
  • - Max Internal Capacity: 144TB (12 X 12TB HDD)
  • - Cổng hỗ trợ: USB 3.0 X 2, RJ45 1GbE LAN x 4, Expansion Port x 1, USB 2.0 X 2
  • - CPU: Annapurna Labs Alpine AL-314 32bit
  • - Memory: 4 GB DDR3L
  • - Loại HDD/SSD tương thích: 3.5” or 2.5” SATA HDD, SATA SSD
  • - Max Internal Capacity: 96TB (8 X 12TB HDD)
  • - Cổng hỗ trợ: USB 3.0 X 2, RJ45 1GbE LAN x 1,RJ45 10GbE LAN x 1, eSATA Port x 2
  • - CPU: Realtek RTD1296 Quad Core 1.4 GHz 64-bit
  • - Memory: 1 GB DDR4
  • - Loại HDD/SSD tương thích: 3.5” or 2.5” SATA HDD, SATA SSD
  • - Max Internal Capacity: 24TB (2 X 12TB HDD)
  • - Cổng hỗ trợ: USB 3.0 X 2, LAN RJ-45 1GbE x 1
  • - CPU: Marvell Armada 370 88F6707 32bit
  • - Memory: 256 MB DDR3
  • - Loại HDD/SSD tương thích: 3.5” or 2.5” SATA HDD, SATA SSD
  • - Max Internal Capacity: 24TB (2 X 12TB HDD)
  • - Cổng hỗ trợ: USB 2.0 X 2, RJ45 1GbE LAN x 1
  • - CPU :Intel Xeon D-1531 64-bit 6-Core 2,2/2,7(turbo) GHz
  • - Ram :8 GB DDR4 ECC UDIMM (1 x 8GB),có 4 khe cắm Ram
  • - Khoang cắm ổ cứng : 12
  • - Ổ cứng tương thích :Ổ cứng Sata 3,5", Ổ cứng HDD và SSD SATA 2.5"
  • - Dung lượng hỗ trợ tối đa :144 TB (12 TB ổ x 12) (Dung lượng có thể khác nhau tùy theo loại RAID)
  • - Cổng kết nối :x4 LAN RJ-45 1GbE,x2 LAN RJ-45 10GbE,x2 Cổng USB 3.0,x2 Expansion.
  • - CPU: Marvell Armada 385 88F6820 32bit
  • - Memory: 1 GB DDR3
  • - Loại HDD/SSD tương thích: 3.5” or 2.5” SATA HDD, SATA SSD
  • - Max Internal Capacity: 48TB (4 X 12TB HDD)
  • - Cổng hỗ trợ: USB 3.0 X 2, RJ45 1GbE LAN x 2, eSATA Port x 1
  • - RS3618xs có kích cỡ 2U, được trang bị bộ xử lý 4 lõi Intel Xeon D-1521 và bộ nhớ RAM ECC UDIMM DDR4 8GB, có khả năng nâng cấp lên 64GB
  • - thông lượng đọc tuần tự trên 3.900 MB/s
  • - NAS 12 Khay ổ cứng, có thể mở rộng lên 36 Khay
  • - CPU: Intel Celeron J3355 Dual Core 2.0 GHz (turbo to 2.5 GHz) 64-bit
  • - Memory: 2 GB DDR3L (up to 6GB)
  • - Loại HDD/SSD tương thích: 3.5” or 2.5” SATA HDD, SATA SSD
  • - Max Internal Capacity: 24TB (2 X 12TB HDD) (Dung lượng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại RAID)
  • - Cổng hỗ trợ: USB 3.0 X 3, LAN RJ-45 1GbE x 1 , Cổng ESATA x1
  • - Mã hóa phần cứng AES-NI
  • - CPU: Intel Atom C25382 64-bit
  • - Memory: 2 GB DDR3
  • - Loại HDD/SSD tương thích: 3.5” or 2.5” SATA HDD, SATA SSD
  • - Max Internal Capacity: 144TB (12 X 12TB HDD)
  • - Cổng hỗ trợ: USB 3.0 X 2, RJ45 1GbE LAN x 4, Expansion Port x 1, USB 2.0 X 2
  • - CPU: Annapurna Labs Alpine AL-314 32bit
  • - Memory: 4 GB DDR3L
  • - Loại HDD/SSD tương thích: 3.5” or 2.5” SATA HDD, SATA SSD
  • - Max Internal Capacity: 96TB (8 X 12TB HDD)
  • - Cổng hỗ trợ: USB 3.0 X 2, RJ45 1GbE LAN x 1,RJ45 10GbE LAN x 1, eSATA Port x 2
  • 4-bay RackStation (up to 8-bay), Quad Core 2.4 GHz, 2GB RAM (up to 16GB)
  • • CPU: Intel Atom C2538 Quad Core 2.4 GHz
  • • Memory: 2 GB DDR3
  • • Internal HDD/SSD: 3.5" SATA HDD or 2.5" SATA HDD, or 2.5" SATA SSD
  • • Max Internal Capacity: 48 TB (12 TB drive x 4)
  • • Maximum Capacity with Expansion Units: 96 TB (48TB + 12TB drive x 8)
  • • External Ports: USB 3.0 x 2, eSATA Port x 1
  • • LAN: RJ-45 1GbE LAN Port x 4
  • • Maximum IP cam: 40
  • • RKS1317 Rail Kit Sliding, sliding 1U &2 U
  • • Ổ CỨNG SSHD SEAGATE FIRECUDA ST2000DX002 (5x2TB)
  • - Cpu : Realtek RTD1296 Quadruple cœur 1.4 GHz 64-bit
  • - Ram : 2 GB DDR4
  • - Dung lượng hỗ trợ tối đa :48 TB (12 TB ổ x 4) (Dung lượng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại RAID)
  • - Cổng kết nối : x2 LAN RJ-45 1GbE ,x2 cổng USB 3.0
  • - Quản lý lưu trữ dung lượng lớn và chuyển mã video 10-bit 4K H.265 10-bit trực tiếp
  • NAS Synology RS3617xs (Synology)
  • •  CPU: Intel Xeon E3-1230v2 quad-core 3.3GHz
  • •  Hardware encryption engine: Yes (AES-NI)
  • •  Memory: 4GB DDR3-1600 ECC RAM (expandable up to 32GB)
  • •  Compatible drive type: 12 x 3.5" or 2.5" SATA 6Gb/s (hard drives not included)
  • •  Maximum internal raw capacity: 96TB (12 x 8TB HDD) (The actual capacity will differ according to volume types)
  • •  External ports: USB 3.0 x 2, USB 2.0 x 2, Expansion port (Infiniband) x 2
  • •  Size (HxWxD): 88 mm x 445 mm x 570 mm
  • •  Weight: 13.3 kg
  • •  LAN: 1GbE (RJ-45) x 4
  • •  PCIe: 3.0 x8 slot Two running at x8 mode, supports two dual-port 10GbE network interface cards
  • • RKS1317 (sliding 1U &2 U)
  • Synology Camera Lic. Pack 1 (Synology)
  • Đầu ghi hình 64 kênh Synology NVR RS3617xs (Synology)
  • "• CPU: Intel Xeon E3-1230v2 quad-core 3.3GHz
  • • Hardware encryption engine: Yes (AES-NI)
  • • Memory: 4GB DDR3-1600 ECC RAM (expandable up to 32GB)
  • • Compatible drive type: 12 x 3.5"" or 2.5"" SATA 6Gb/s (hard drives not included)
  • • Maximum internal raw capacity: 96TB (12 x 8TB HDD) (The actual capacity will differ according to volume types)
  • • External ports: USB 3.0 x 2, USB 2.0 x 2, Expansion port (Infiniband) x 2
  • • Size (HxWxD): 88 mm x 445 mm x 570 mm
  • • Weight: 13.3 kg
  • • LAN: 1GbE (RJ-45) x 4
  • • PCIe: 3.0 x8 slot Two running at x8 mode, supports two dual-port 10GbE network interface cards"
  • • CPU Intel Atom C2538 quad-core 2.4GHz
  • • Hardware encryption engine Yes (AES-NI)
  • • RAM size DDR3-1600 2GB (Expandable, up to 6GB)
  • • Compatible drive type 3.5"" or 2.5"" SATA III / SATA II x 12 (hard drives not included)
  • • Maximum internal raw capacity 96TB (12 x 8TB HDD) (The actual capacity will differ according to volume types)
  • • Hot swappdable drive Yes
  • • External ports USB 3.0 x 2, USB 2.0 x 2, expansion port x 1
  • • Size (HxWxD) 88mm x 430mm x 692mm
  • • Weight 12.56 Kg
  • • LAN Gigabit x 4