GIÁ


-
Lọc theo:
  • CÔNG NGHỆ XỬ LÝ ÁNH SÁNG DLP
  • Cường độ sáng: 3000 ANSI Lumens
  • Độ phân giải : WXGA (1280 x 800 pixels) 
  • Tỷ lệ tương phản : 20.000 :1
  • Ống kính thu phóng góc rộng <1.5X>
  • Kích thước hình chiếu: 35” – 300”
  • Nguồn sáng Laser & LED Hybrid
  • Tuổi thọ nguồn sáng: 20.000 giờ
  • Cổng điều khiển RS-232C, Cổng HDMIx2, trình chiếu phim, ảnh, 
  • Hỗ trợ trình chiếu không dây
  • Bộ nhớ trong 2G
  • Công suất tiêu thụ: 190W ở chế độ Bright, 165W ở chế độ Nomal
  • Loa 16W
  • Hiệu chỉnh méo hình dọc tự động
  • Khởi động nhanh, Chuyển đổi BẬT & TẮT nhanh để sử dụng thuận tiện
  • Điều khiển độ sáng thông minh ở 7 mức độ
  • CÔNG NGHỆ XỬ LÝ ÁNH SÁNG DLP
  • Chíp xử lý ánh sáng: 0,65 inch chip DLP®  
  • Cường độ sáng : 3000 ANSI Lumens
  • Độ phân giải:WXGA Real (1200x800)
  • Tỷ lệ tương phản : 1800 :1
  • Ống kính thu phóng góc rộng <2X>
  • Kích thước hình chiếu: 18” – 300”
  • Nguồn sáng Laser & LED Hybrid 
  • Tuổi thọ nguồn sáng: 20.000 giờ
  • Trình chiếu trực tiếp từ USB
  • Điều khiển độ sáng thông minh
  • Cổng  kết nối HDMI, USB, VGA, S-Video
  • Kết nối không dây với các thiết bị thông minh như: máy tính bảng, điện thoại, laptop.
  • Loa cài sẵn <1W>
  • CÔNG NGHỆ XỬ LÝ ÁNH SÁNG DLP
  • Chíp xử lý ánh sáng: 0,55 inch chip DLP®  
  • Cường độ sáng : 2500 ANSI Lumens
  • Độ phân giải: XGA Real (1024x768)
  • Tỷ lệ tương phản : 1800 :1
  • Ống kính thu phóng góc rộng <2X>
  • Kích thước hình chiếu: 15” – 300”
  • Nguồn sáng Laser & LED Hybrid 
  • Tuổi thọ nguồn sáng: 20.000 giờ
  • Trình chiếu trực tiếp từ USB
  • Điều khiển độ sáng thông minh
  • Cổng  kết nối HDMI, USB, VGA, S-Video
  • Kết nối không dây với các thiết bị thông minh như: máy tính bảng, điện thoại, laptop.
  • Loa cài sẵn <1W>
  • CÔNG NGHỆ XỬ LÝ ÁNH SÁNG DLP
  • Chíp xử lý ánh sáng: 0,65 inch chip DLP®  
  • Cường độ sáng : 3100 ANSI Lumens
  • Chiếu siêu gần 0,4m chiếu 100''
  • Độ phân giải: WXGA Real (1.280×800)
  • Tỷ lệ tương phản : 1800 :1
  • Ống kính thu phóng góc rộng <2X>
  • Kích thước hình chiếu: 50” – 110”
  • Nguồn sáng Laser & LED Hybrid 
  • Tuổi thọ nguồn sáng: 20.000 giờ
  • Chức năng chiếu DLP® 3D
  • Điều khiển độ sáng thông minh
  • Cổng  kết nối HDMI
  • Tích hợp bộ nhớ trong 2GB
  • Kết nối không dây với các thiết bị thông minh như: máy tính bảng, điện thoại, laptop.
  • Loa cài sẵn <16W>
  • CÔNG NGHỆ XỬ LÝ ÁNH SÁNG DLP
  • Cường độ sáng: 3300 ANSI Lumens
  • Độ phân giải : XGA (1280 x 800 pixels) 
  • Tỷ lệ tương phản : 20.000 :1
  • Ống kính thu phóng góc rộng <1.5X>
  • Kích thước hình chiếu: 30” – 300”
  • Nguồn sáng Laser & LED Hybrid
  • Tuổi thọ nguồn sáng: 20.000 giờ
  • Cổng điều khiển RS-232C, Cổng HDMI, trình chiếu phim, ảnh
  • Công suất tiêu thụ: 190W ở chế độ Bright, 165W ở chế độ Nomal
  • Hiệu chỉnh méo hình dọc tự động
  • Khởi động nhanh, Chuyển đổi BẬT & TẮT nhanh để sử dụng thuận tiện
  • Điều khiển độ sáng thông minh ở 7 mức độ
  • CÔNG NGHỆ XỬ LÝ ÁNH SÁNG DLP
  • Cường độ sáng: 3500 ANSI Lumens
  • Độ phân giải : WXGA (1280 x 800 pixels) 
  • Tỷ lệ tương phản : 20.000 :1
  • Ống kính thu phóng góc rộng <1.5X>
  • Kích thước hình chiếu: 35” – 300”
  • Nguồn sáng Laser & LED Hybrid
  • Tuổi thọ nguồn sáng: 20.000 giờ
  • Cổng điều khiển RS-232C, Cổng HDMI, trình chiếu phim, ảnh
  • Công suất tiêu thụ: 190W ở chế độ Bright, 165W ở chế độ Nomal
  • Hiệu chỉnh méo hình dọc tự động
  • Khởi động nhanh, Chuyển đổi BẬT & TẮT nhanh để sử dụng thuận tiện
  • Điều khiển độ sáng thông minh ở 7 mức độ
  • - 8 x 10/100/1000 Ethernet ports + 2 SFP Gigabit ports.
  • - Cisco IOS enhanced LAN Lite software.
  • - Security with 802.1X support for connected devices, Switched Port Analyzer (SPAN), and Bridge Protocol Data Unit (BPDU) Guard.
  • - Basic Layer 3 features with Static routing and Routing Information Protocol (RIP).
  • - Fanless operation with operating temperature up to 45°C.
  • - Compact design with a depth of less than 11.5 inches.
  • - Reliability with higher Mean Time Between Failures (MTBF) and an Enhanced Limited Lifetime Warranty (E-LLW).
  • CÔNG NGHỆ XỬ LÝ ÁNH SÁNG DLP
  • Cường độ sáng: 3000 ANSI Lumens
  • Độ phân giải : WXGA (1280 x 800 pixels)
  • Tỷ lệ tương phản : 20.000 :1
  • Ống kính thu phóng góc rộng <1.5X>
  • Kích thước hình chiếu: 35” – 300”
  • Nguồn sáng Laser & LED Hybrid
  • Tuổi thọ nguồn sáng: 20.000 giờ
  • Cổng điều khiển RS-232C, Cổng HDMI, trình chiếu phim, ảnh
  • Công suất tiêu thụ: 190W ở chế độ Bright, 165W ở chế độ Nomal
  • Hiệu chỉnh méo hình dọc tự động
  • Khởi động nhanh, Chuyển đổi BẬT & TẮT nhanh để sử dụng thuận tiện
  • Điều khiển độ sáng thông minh ở 7 mức độ
  • MADE IN JAPAN
  • Trọng lượng: 3.5 Kg
  • Bảo hành 36 tháng đối với thân máy 6,000 giờ hoặc 36 tháng đối với nguồn sáng
  • MADE IN JAPAN
  • Trọng lượng: 3.5 Kg
  • Bảo hành 36 tháng đối với thân máy 6,000 giờ hoặc 36 tháng đối với nguồn sáng
  • WS-C2960X-24TS-L Catalyst 2960-X 24 GigE, 4 x 1G SFP, LAN Base
  • CON-SMBS-WSC296XT CSCO SUP ESS 8X5XNBD Cat 2960-X 24 GigE, 4 x 1G SFP, LAN
  • CAB-ACE AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1.5M
  • Giá treo máy chiếu Model Casio XJ-M140
  • CÔNG NGHỆ XỬ LÝ ÁNH SÁNG DLP
  • Chíp xử lý ánh sáng: 0,55 inch chip DLP®
  • Cường độ sáng : 3000 ANSI Lumens
  • Độ phân giải: XGA Real (1.024 × 768)
  • Tỷ lệ tương phản : 20.000 :1
  • Ống kính thu phóng góc rộng <1.1X>
  • Kích thước hình chiếu: 30” – 300”
  • Nguồn sáng Laser & LED Hybrid
  • Tuổi thọ nguồn sáng: 20.000 giờ
  • Cổng kết nối HDMI
  • Khởi động nhanh, Chuyển đổi BẬT & TẮT nhanh để sử dụng thuận tiện