GIÁ


-
Lọc theo:
  • HP 72 69ml Yellow Ink Cartridge For use in selected HP printers.
  • HP 72 130ml Yellow Ink Cartridge For use in selected HP printers.
  • Mực in HP 72 130ml Gray Ink Cartridge For use in selected HP printers.
  • Mực in HP 91 Light Cyan 775 ml Ink Cartridge Ink cartridge used with the DesignJet Z6100 photo printers.
  • HP 728 130-ml Magenta Ink Crtg
  • HP No 80 Magenta Ink Cartridge, 350ml,WW Smart ink cartridge for use only in HP DesignJet 1050C or 1055CM
  • HP 975X Yellow Original PageWide Crtg
  • "Chức năng: Print, copy, scan, wireless. Khổ in A4, A6, B5
  • Công suất in tối đa: 1000 trang/tháng
  • Tốc độ in: 19 trang A4/ phút đen trắng; 15 trang/phút màu
  • Chất lượng in: 1200 x 1200 dpi đen trắng, 4800 x 1200 dpi màu
  • Chất lượng scan: 1200 x 1200 dpi
  • Chất lượng copy: 600 x 300 dpi
  • Thời gian in trang đầu tiên: 14s trắng đen, màu 18s
  • Màn hình hiển thị: LCD
  • Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0, Wireless
  • Khay nạp giấy: 60 tờ; Khay chứa giấy đã in: 25 tờ
  • Mực:
  • M0H57AA - HP GT51 Black Original Ink Bottle (~4,000 pages)
  • X4E40AA - HP GT51XL 135-ml Black Original Ink Bottle (~6,000 pages)
  • M0H54AA - HP GT52 Cyan Original Ink Bottle (~8,000 pages)
  • M0H55AA - HP GT52 Magenta Original Ink Bottle (~8,000 pages)
  • M0H56AA - HP GT52 Yellow Original Ink Bottle (~8,000 pages)
  • Chứng chỉ: ENERGY STAR® qualified
  • Trọng lượng: 4.67 kg
  • Bảo hành: 01 năm"
  • "Kích thước: 23.8 Inch, Display có sạc không dây và cồng USB-C
  • Độ phân giải: 2K (2560 x 1440 at 60 Hz)
  • Công nghệ panel: IPS w/LED Backlight
  • Tỉ lệ: 16.9
  • Độ tương phản: 1000:1 static; 5000000:1 dynamic
  • Góc nhìn: 178⁰ /178⁰
  • Kết nối: 3 USB 3.0 (one upstream, two downstream); 1 USB Type-C™ (two downstream and two upstream ports [1B + 1C]); 1 audio output
  • Độ nghiêng và góc xoay: 5 to 35°C
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray
  • HP 933XL High Yield Magenta Ink Cartridge
  • HP Z240 Rail Rack Adapter Bracket
  • Dung lượng 32GB
  • Tốc độ 2600 MHz
  • PC4-21300
  • Chức năng: Print, Copy, Scan
  • Tốc độ in (trắng đen, màu): lên đến 16 ppm; tốc độ copy (trắng đen, màu): lên đến 16 ppm; tốc độ scan: lên đến 14 ppm;
  • Tốc độ in trang đầu tiên: 11.8s (trắng đen), 13.7s (màu)
  • Công suất in tối đa: lên đến 30,000 trang/tháng
  • Công suất in khuyến nghị: 150-1,500 trang/tháng
  • Công nghệ mực in: Jet Intelligence
  • Chất lượng in: lên đến 600 x 600 dpi (trắng đen, màu); chất lượng copy: 600 x 600 dpi (trắng đen, màu); chất lượng scan: lên đến 1200 x 1200 dpi
  • Bộ nhớ tiêu chuẩn: 128 MB
  • Màn hình hiển thị: LCD + 6 nút điều hướng
  • In di động: HP ePrint; Apple AirPrint™;
  • Mopria™-certified; Mobile Apps
  • Kết nối mạng: Ethernet
  • Khay nạp giấy: 150 tờ; khay chứa giấy đã in: 100 tờ
  • Mực và drum:
  • HP 204A Black LaserJet Toner Cartridge (~1100 yield) CF510A
  • HP 204A Cyan LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF511A
  • HP 204A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF512A
  • HP 204A Magenta LaserJet Toner Cartridge (~900 yield) CF513A