THƯƠNG HIỆU
GIÁ


-
  • Đánh giá: rate
  • Mô tả sản phẩm:
  • HP Value PUSB Receipt Printer
  • • Chế độ in: Direct Thermal
  • • Tốc độ in: 150 mm/s
  • • Độ phân giải: 203 DPI
  • • Dao cắt: tiêu chuẩn tự động,
  • • Khổ giấy: 80 mm x 90 mm.
  • "• HP Value SerialUSB Receipt Printer
  • • Chế độ in: Direct Thermal
  • • Tốc độ in: 150 mm/s
  • • Độ phân giải: 203 DPI
  • • Dao cắt: tiêu chuẩn tự động,
  • • Khổ giấy: 80 mm x 90 mm;
  • • Bộ nhớ: 2 MB Flash
  • • Driver: Jpos, opos, window native
  • • Kết nối: Powered USB Interface (cable included)
  • 24 V Cash Drawer support with RJ12 interface
  • • Số lượt căt: 2.3 triệu lượt
  • • Số dòng in: 60 triệu dòng
  • • Kích thước: 134 x 144 x 184 mm
  • • Trọng lượng: 2.27kg
  • "
  • HP Hybrid POS Printer with MICR
  • • Chế độ in: Receipt Station (Direct Thermal, 203 DPI); Slip Station (9-Pin Impact)
  • • Tốc độ in: đen trắng: 200 mm/s, màu 100 mm/s
  • • Độ phân giải: 203 DPI
  • • Dao cắt: tiêu chuẩn tự động, partial cut
  • • Khổ giấy: 80 mm x 83 mm;
  • • Bộ nhớ: 8 MB Flash; shared for graphics, logos, user defined characters and user data storage; 8k data buffer
  • Driver: Jpos, opos, window native
  • Kết nối: Powered USB Interface (cable included)
  • 24 V Cash Drawer support with RJ12 interface
  • • Lan: HP LAN Thermal Receipt Printer, Starter paper roll, External power supply, Ethernet Cable, USB 2.0 cable, and HP Retail System Software and Documentation CD
  • • Số lượt căt: 2 triệu lượt
  • • Số dòng in: 64 triệu dòng
  • • Kích thước: 134 x 144 x 184 mm
  • • Trọng lượng: 3.62kg
  • HP LAN Thermal Receipt Printer
  • • Chế độ in: Direct Thermal
  • • Tốc độ in: 350 dòng/giây
  • • Độ phân giải: 203 DPI
  • • Dao cắt: tiêu chuẩn tự động
  • • Khổ giấy: 80 mm x 90 mm;
  • • Bộ nhớ: 8 MB Flash memory
  • • Driver: Jpos, opos, window native
  • • Kết nối: Powered USB Interface (cable included)
  • 24 V Cash Drawer support with RJ12 interface
  • • Internet: HP LAN Thermal Receipt Printer, Starter paper roll, External power supply, Ethernet Cable, USB 2.0 cable, and HP Retail System Software and Documentation CD
  • • Số lượt cắt: 2.5 triệu lượt
  • • Số dòng in: 70 triệu dòng
  • • Kích thước: 134 x 144 x 184 mm
  • • Trọng lượng: 1.34kg
  • "• Model: HP Presentation Barcode Scanner
  • • Kỹ thuật scan: Imager
  • • Loại Barcode: 1D & 2D
  • • Trọng lượng: 283g
  • • Light source:LEDs
  • • Cổng: USB
  • • Chiều dài dây: 1.9m"
  • "Model: HP Imaging Barcode Scanner
  • • Kỹ thuật scan: Imager
  • • Loại Barcode: 1D & 2D
  • • Trọng lượng: 226g
  • • Light source: LEDs
  • • Cổng : USB
  • • Chiều dài dây: 1.9m
  • "HP Serial USB Thermal Receipt Printer
  • • Chế độ in: Direct Thermal receipt printing
  • • Tốc độ in: 350 mm/s
  • • Độ phân giải: 203 DPI
  • • Dao cắt: tiêu chuẩn tự động,
  • • Khổ giấy: 80 mm x 90 mm;
  • • Bộ nhớ: 8 MB Flash
  • • Driver: Jpos, opos, window native
  • • Kết nối: Powered USB Interface (cable included)
  • 24 V Cash Drawer support with RJ12 interface
  • • Số lượt cắt: 3 triệu lượt
  • • Số dòng in: 70 triệu dòng
  • • Kích thước: 134 x 144 x 184 mm
  • • Trọng lượng: 1.34kg
  • "
  • "Model: HP Linear Barcode Scanner
  • • Kỹ thuật scan: Linear Imager
  • • Loại Barcode: 1D
  • • Trọng lượng: 147g
  • • Light source: LEDs
  • • Cổng : USB
  • • Chiều dài dây: 1.9m"
  • HP Retail Integrated Barcode Scanner (HPE)
  • HP Integrated Single-Head MSR
  • Cân nặng: 0,24 lb
  • Kích thước tối thiểu (W x D x H): 5,07 x 2,8 x 1,43 in;
  • Chiều rộng khe: 0,045 in
  • HP Retail Integrated Dual-Head MSR
  • Cân nặng: 115 g
  • Kích thước (W x D x H): 77,8 x 99,98 x 34 mm