THƯƠNG HIỆU
GIÁ


-
  • HP 841 PageWide XL Maintenance Crtg
  • Mực in HP Designjet 705 Cyn Printhead & Cleaner HP 705 Cyan printhead and printhead cleaner (HPE)
  • HP 841 PageWide XL Printhead
  • - Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600).
  • - Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).
  • - Cường độ sáng: 3.500 ANSI lumens.
  • - Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ (Dynamic mode)
  • - Độ tương phản: 17.000:1.
  • - Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu.
  • - Cổng kết nối: HDMI 1.4, VGA x 2, Composite video, S-Video, 3.5 mm stereo in x 2, 3.5mm stereo out, RS232C, USB Type B (control & firmware).
  • - Menu Tiếng Việt – Bật tắt nhanh (100s) - Chức năng tắt nhanh màn hình ngay lập tức trực tiếp trên thiết bị điều khiển từ xa (remote control) giảm đến 30% điện năng tiêu thụ - 3D Ready (dùng kính 3D 144Hz).
  • Kích thước vùng hoạt động 1706*1165mm
  • Vùng hiển thị 1567 x 1165 mm
  • Độ phân giải 32767 x 32767
  • Kích thước LxWxH mm 1816*1275*57.8(mm)
  • Kích thước inch 87,3"
  • Cảm ứng đa điểm 6 điểm
  • Công nghệ Hồng ngoại
  • Kích thước vùng hoạt động 1076 x 1165 (mm)
  • Vùng hiển thị 1587x1165 (mm)
  • Tỷ lệ 4:03
  • Thanh công cụ 2 thanh
  • Loại khung Hợp kim
  • Cảm ứng đa điểm 6 điểm
  • Cảm ứng Bằng tay hoặc bút
  • Kích thước inch 77.1"
  • Độ phân giải 32767 x 32767
  • Tốc độ quyét 125 điểm/ giây
  • Độ chính xác 1mm
  • Kết nối USB
  • Chiều dài cáp USB 5 mét
  • Hộp kết nối không dây Lựa chọn thêm
  • - Độ sáng: 3200 Ansi Lumens
  • - Độ tương phản: 20.000:1
  • - Độ phân giải: XGA (1024x768)
  • - Tuổi thọ đèn: 10.000 giờ
  • - Cân nặng: 3.8 Kg
  • – Máy quét khổ giấy: A0 (36 inch).
  • – Độ phân giải quang học: 1200 dpi.
  • – Độ phân giải nội suy: 96000 dpi.
  • – Chiều rộng Scan tối đa: 36 inch (914 cm).
  • – Độ dày tài liệu tối đa: 0.08 inch (2 mm).
  • – Công nghệ hình ảnh: SingleSensor.
  • – Tốc độ Scan 1-bit mono (inch/ giây) @ 200 dpi: 13.
  • – Tốc độ Scan 8-bit greyscale (inch/ giây) @ 200 dpi: 13.
  • – Tốc độ Scan 24-bit color (inch/ giây) @ 200 dpi: 6.
  • – Kết nối: Cổng USB 2.0/ 3.0
  • Tên sản phẩm: Máy Scan Avision AV5400 A3Máy Scan Avision AV5400 A3
  • Mã sản phẩm: Avision AV5400
  • Hãng sản xuất: Avision
  • Xuất xứ: Taiwan / China
  • - Công nghệ CIS
  • - Nguồn sáng LED
  • - Tốc độ: 50ppm, 2 mặt
  • - Quét được các loại thẻ nhựa
  • - Phân giải quang học 600dpi
  • - Khay ADF 50 tờ
  • - Cảm biến siêu âm
  • - Giao tiếp cổng USB 2.0
  • - Công suất 3.000 tờ/ngày
  • - Cường độ sáng: 3,600 Ansi
  • - Tương phản: 15,000:1
  • - Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
  • - Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (chế độ tiết kiệm); 6000 giờ (SmartEco); 4500 giờ (Normal); 
  • - Công suất: 203W
  • - Màu hiể thị: 1,07 tỷ màu
  • - Kích thước  hình chiếu: 60-300 inch. Tỷ lệ 4:3
  • - Throw ratio: 1.94-2.32‎
  • - Kết nối:Computer in x2, HDMI x2, Monitor out x 1, Video in  x 1, S-Video in x 1, Audio in x 1, Audio out  x 1, USB (Type B) x 1, RS232 x 1
  • - Loa 2W x 1
  • - Trọng lượng: 2,4 Kg
  • - Kích thước: 332.4 x 99 x 214.3 mm ‎
  • – Công nghệ: DLP
  • – Cường độ sáng: 3,600 lumens
  • – Độ phân giải: Full HD 1080p (1920 x 1080)
  • – Độ tương phản: 20,000:1
  • – Tuổi thọ bóng đèn: 15,000 giờ (Lampsave)
  • – Trọng lượng: 2.3 kg
  • Cường độ sáng: 3,600 lumens
  • Độ phân giải: WXGA (1280 x 800)
  • Độ phân giải hỗ trợ: VGA(640 x 480) to WUXGA_RB(1920 x 1200)
  • Độ tương phản: 20,000:1
  • Màu sắc: 30 Bits (1.07 tỷ màu)
  • Tỷ lệ hình ảnh: 4:3
  • Màn hình Lenovo ThinkVision E24-10 23.8” FHD IPS (Lenovo)
  • Máy in màu HP Laserjet 100 MFP M716NCF54A
  • - Chức năng: Print/ Copy/ Scan
  • - Khổ giấy: A4/A5
  • - In đảo mặt: Không
  • - Cổng giao tiếp: USB/ LAN
  • - Dùng mực: HP CF350A, CF351A, CF352A, CF353A
  • Bảo hành: Chính hãng 12 tháng
  • Bộ thiết bị trắc nghiệm ENJOY
  • Model: RF238
  • CHỨC NĂNG PHẦN MỀM
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Bảo hành: 12 tháng
  • BenQ MX631ST là 1 trong những mẫu máy chiếu được ưa chuộng hiện nay với cường độ sáng 3200 lumen độ tương phản 13.000:1, độ phân giải XGA mang đến hình ảnh đẹp đến ngỡ ngàng. Phù hợp cho những không gian nhỏ và vừa tại các văn phòng, lớp học. Đặc biệt tỉ lệ độ tương phản cao đảm bảo tất cả hình ảnh, văn bản, biểu đồ, video đều được trình chiếu rõ nét.
  • Thông số kỹ thuật:
  • – Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens
  • – Độ tương phản: 13000:1
  • – Độ phân giải thực: XGA (1024×76 8)
  • – Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu (10bit)
  • – Kích thước hình chiếu: 60″-120″ (Chiếu gần 1.44m cho hình ảnh 78″)
  • – Cổng kết nối: 02 x HDMI; 01 x VGA in; 01 x VGA out; 01 x Composite Video; 01x S-Video; 01 x Audio in (Mini Jack); 01x Audio L/R in (RCA); 01 x Audio out (Mini Jack); USB (Type A) x 1; USB (Type mini B) x 1; 01 x RS232.
  • – Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ
  • – Loa: 10w x1
  • – Chức năng: Trình chiếu ko dây Wireless (option), trình chiếu qua USB, chức năng chiếu gần.
  • – Xuất xứ: Trung quốc
  • [MX604] Máy chiếu BenQ MX604 (BenQ)
  • Hãng sản xuất: BENQ
  • Model: MS610
  • Nước sản xuất: Trung Quốc
  • Công nghệ DLP
  • Độ phân giải thực SVGA (800 x 600)
  • Cường độ chiếu sáng 4000 ANSI Lumens
  • Tỷ số tương phản 20.000 : 1 (on/off)
  • Chíp xử lý DMD DC3
  • Ống kính F = 2.56 ~ 2.68, f = 22 ~ 24.1 mm
  • Tỷ lệ màn hình 4:3 (Có thể chọn 5 tỷ lệ)
  • Chế độ Zoom/Focus Manual Focus & Zoom Lens
  • Tỷ lệ zoom 1.1X
  • Kích thước hình chiếu 30’’-300’’
  • Bóng đèn 240W
  • Tuổi thọ bóng đèn 4000/10000/8000/15000 hours
  • (Normal/Eco/SmartEco/Lamp save mode)
  • Tần số quét ngang 15~102KHz
  • Tần số quét dọc 23~120Hz
  • Điều chỉnh Keystone ± 30 degrees‎
  • Độ bù chiếu chéo 110% ± 2,5%
  • Tương thích với máy tính VGA (640 x 480) sang WUXGA_RB (1920 x 1200) = Tấm xóa trắng
  • Tương thích với Video
  • Tương thích HDTV
  • 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p
  • Tương thích Video
  • NTSC, PAL, SECAM
  • Cổng vào máy tính/Video
  • Computer In (D-sub 15pin, Female) x1
  • Monitor out (D-sub 15pin,Female) x1
  • Composite Video(RCA) x1
  • S-Video
  • HDMI-1
  • HDMI-2/MHL x1
  • Audio in(mini jack) x1
  • Audio out(mini jack) x1
  • USB TypeA(1.5A power) x1
  • USB Type min B(For Page up/down and FW upgrade) x1
  • RS232 In (D-sub 9pin, male) x1
  • IR Receiver(Front+Top) x2
  • Công suất loa 2 W
  • Các chức năng tiêu chuẩn Chức năng điều chỉnh độ sáng tự động của bóng đèn để tiết kiệm năng lượng tiêu thụ kéo dài tuổi thọ bóng đèn.
  • ( độ sáng được điều chỉnh tự động tùy thuộc vào độ sáng của hình ảnh được trình chiếu, nhằm tránh tiêu thụ điện năng một cách không cần thiết. khi chiếu các hình ảnh tối không yêu cầu độ sáng cao thì nguồn sáng sẽ giảm đi, đồng thời làm tăng tuổi thọ của bóng đèn)
  • - Chức năng trình chiếu 3D: 3D ready(DLP link, PC+Video), 3D (HDMI1.4a 3D Mandatory Formats), nVidia 3DTV play, 3D comb filter, 3D color management
  • - Wall Color Correction: hỗ trợ trình chiếu 5 phông nền
  • - Tỉ lệ hình chiếu ( 5 chế độ 4:3 / 16:9 / 16:10 / Real / Auto)
  • - Direct Power On: Chức năng khởi động máy chiếu nhanh nhằm giảm thiểu thời gian chờ cho người sử dụng.
  • - Closed Captioning: Chức năng hiển thị phụ đề
  • - Teaching Template: Cài đặt sẵn một số mẫu phù hợp với các mục đích giảng dạy khác nhau
  • - Instant restart: giúp cho người thuyết trình quay trở lại màn hình trình chiếu chỉ khoảng 90s nếu máy chiếu bị tắt đột ngột bởi sự cố giúp hạn chế thời gian chờ đợi không cần thiết
  • - Auto Power Off: Chức năng tự động tắt máy chiếu khi máy chiếu không sử dụng liên tục trong vòng 30 phút.
  • Tính năng đặc biệt Security Bar, khóa Kingston
  • Tùy chọn Wireless Presention
  • Độ ồn 33/29 dBA (chế độ bình thường/chế độ tiết kiệm)
  • Kích thước 296 x 120 x 221mm (TBD)
  • Trọng lượng 2.3 kg
  • Công suất tiêu thụ ( có 04 chế độ) Max 355W. Normal 320W. Eco 240W.chế độ chờ < 0,5W
  • Điện nguồn AC 100 đến 240 V, 50/60 Hz
  • Phụ kiện đi kèm - Thùng carton, Tấm carton màu nâu + Tay cầm nhựa ;
  • - Điều khiển từ xa với pin x 1 (RCX014); 01 đôi pin;
  • - Dây nguồn (theo vùng)x 1;
  • - Hướng dẫn nhanh x 1;
  • - Cáp VGA (D-sub 15pin) x 1;
  • Ngôn ngữ hiển thị Tiếng Arabic / Bulgarian / Croatian / Séc / Đan Mạch / Hà Lan / Tiếng Anh / Phần Lan / Pháp / Đức / Hy Lạp / Hindi / Hungari / Ý / Indonesia / Nhật Bản / Hàn Quốc / Na Uy / Ba Tư / Ba Lan / Bồ Đào Nha / Rumani / Nga / Giản thể Trung Quốc / Tây Ban Nha / Tiếng Thụy Điển / Thổ Nhĩ Kỳ / Thái / Tiếng Trung Quốc / Tiếng Việt
  • (30 ngôn ngữ)
  • Độ sáng : 3600 ANSI
  • Độ tương phản 20.000:1
  • Độ phân giải: SVGA (800x600)
  • Tuổi thọ bóng đèn: 15.000 giờ.
  • Cân nặng:2.3 Kg
  • Thông số kỹ thuật
  • Power Supply‎ AC100 to 240 V, 50 to 60 Hz‎
  • Native Resolution‎ 1080p (1920x 1080) ‎
  • Brightness*‎ 3200 AL‎
  • Contrast Ratio‎ 10000:1 ‎
  • Display Color‎ 1.07 tỷ màu‎
  • Lens‎ F=2.59~2.87, f=16.88~21.88mm‎
  • Throw Ratio‎ 1.15-1.5‎
  • Image Size (Diagonal)‎ 60"~180"‎
  • Zoom Ratio‎ 1.3:1‎
  • Lamp Type‎ 210W‎
  • Projection Offset‎ 115%±5%‎
  • Resolution Support‎ VGA(640 x 480) to WUXGA(1920 x 1200)*RB-Reduced blanking‎
  • Horizontal Frequency‎ 15~102KHz‎
  • Vertical Scan Rate‎ 23~85Hz‎
  • Interface‎ PC in (D-sub 15pin) x1
  • HDMI x2 (HDMI with MHL2.0 x1, HDMI x 1)
  • MHL x 1(HDMI with MHL2.0)
  • Audio in (RCA) x 1
  • Audio in (Mini Jack) x 1
  • Audio out (Mini Jack) x 1
  • Speaker 10W x 1
  • USB (Type mini B) x1 (Download)
  • USB (Type A) x1 (Charger)
  • RS232 (DB-9pin) x 1
  • IR Receiver x2 (Front+Rear) ‎
  • Dimensions(W x H x D)‎ 346.24 mm (W) x 101.70 mm (H) x 214.81 mm (D)‎
  • HDTV Compatibility‎ 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p‎
  • Video Compatibility‎ NTSC, PAL, SECAM‎
  • Weight (Without Packing / With Packing)‎ 2.65kg‎
  • On-Screen Display Languages‎ Arabic/Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese (28 Languages)‎
  • Picture Modes‎ ** Bright / Football /Football(Bright) / Cinema / Game/ User‎
  • Accessories (Standard)‎ Remote điều khiển kèm pin
  • Cáp nguồn (tùy khu vực)
  • Dĩa CD hướng dẫn
  • Sách hướng dẫn nhanh
  • Thẻ bảo hành (tùy khu vực)
  • Cáp VGA‎
  • Power Management Function‎ Tự động tắt nguồn sau 20 phút nếu không tìm thấy tín hiệu nguồn phát‎
  • Power_Consumption‎ 270 W(Bình thường), 220 W(Tiết kiệm điện), Chế độ chờ<0.5W‎
  • Tỷ lệ màn ảnh‎ Native 16:9 (5 lựa chọn tỷ lệ phương diện)‎
  • Keystone Adjustment‎ 1D, Phương thẳng đứng +/- 40 độ‎
  • Accessories(Optional)‎ Bộ đèn thay thế
  • Ceilling Mount
  • Kính 3D
  • Bộ kết nối không dây
  • Túi xách‎
  • lampmodenesl‎ 3500/5000/7000 giờ‎
  • audiblenoisetyp‎ 34/29 dBA (Chế độ Normal/Economic)‎
  • 3dcompatibility‎ Frame Sequential: Up to 60Hz 720p
  • Frame Packing: Up to 24 Hz 1080p
  • Side by Side: Up to 24Hz 1080p
  • Top Bottom: Up to 60Hz 1080p‎
  • projectionsystem‎ DLP‎